Mitsubishi Xpander đã khẳng định vị thế vững chắc trong phân khúc xe đa dụng tại Việt Nam, trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều gia đình nhờ sự kết hợp hài hòa giữa thiết kế, tiện nghi và khả năng vận hành. Để hiểu rõ hơn về lý do thành công này, việc tìm hiểu sâu về thông số kỹ thuật Xpander 2024 là điều cần thiết. Bài viết này của Xe Tải Van sẽ đi sâu vào từng khía cạnh kỹ thuật, giúp bạn có cái nhìn toàn diện về mẫu xe MPV đang rất được ưa chuộng này.

Tổng quan về Mitsubishi Xpander 2024

Sau gần bốn năm kể từ ngày ra mắt tại Việt Nam vào năm 2018, Mitsubishi Xpander đã tạo nên một dấu ấn đậm nét, thay đổi hoàn toàn cục diện thị trường xe MPV. Phiên bản Xpander 2024 được giới thiệu với nhiều cải tiến đáng giá, tiếp tục củng cố vị thế dẫn đầu phân khúc. Các phiên bản nâng cấp bao gồm Xpander Cross, Xpander AT Premium, Xpander AT và vẫn duy trì phiên bản MT. Tất cả các mẫu xe này đều được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, đảm bảo tuân thủ những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng và an toàn. Thiết kế Mitsubishi Xpander 2024 là sự giao thoa độc đáo giữa phong cách sang trọng của Crossover và những trang bị tiện ích thiết thực của một mẫu xe gia đình lý tưởng, mang đến khả năng vận hành êm ái, phù hợp với mọi hành trình.

Thiết kế ngoại thất Xpander ấn tượng

Thiết kế ngoại thất của Mitsubishi Xpander 2024 là sự tiếp nối và nâng cấp từ triết lý Dynamic Shield đặc trưng của Mitsubishi, mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ và hiện đại. Các thanh mạ chrome hình chữ X ở mặt trước được thiết kế to bản, sắc sảo, tạo điểm nhấn nổi bật cho phần đầu xe. Cản trước được mở rộng theo phương ngang, giúp chiếc xe trông cao ráo và vững chãi hơn đáng kể. Đèn chiếu sáng phía trước dạng T-Shape, sử dụng công nghệ LED thấu kính, cung cấp khả năng chiếu sáng vượt trội, đảm bảo tầm nhìn rõ ràng trong mọi điều kiện. Bên cạnh đó, đèn định vị mới tích hợp đèn báo rẽ hoàn thiện vẻ ngoài trẻ trung và năng động của phần đầu xe, góp phần tạo nên một diện mạo cuốn hút cho Xpander.

Về kích thước tổng thể Xpander 2024, xe đã được cải tiến đáng kể, tăng thêm 120 mm chiều dài so với bản tiền nhiệm. Cụ thể, các thông số kỹ thuật Xpander về kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.595 x 1.750 x 1.750 mm, cùng với chiều dài cơ sở là 2.775 mm. Một điểm nhấn quan trọng khác là khoảng sáng gầm xe đã được nâng lên 225 mm, cao hơn 20 mm so với phiên bản trước và là mức cao nhất trong phân khúc. Điều này không chỉ giúp Xpander dễ dàng vượt qua các địa hình khó khăn mà còn mang lại tầm nhìn tốt hơn cho người lái. Bán kính quay vòng tối thiểu 4.8 m cũng giúp xe linh hoạt hơn khi di chuyển trong đô thị hoặc không gian hẹp.

Thiết kế đuôi xe Mitsubishi Xpander 2024Thiết kế đuôi xe Mitsubishi Xpander 2024Thiết kế đuôi xe Mitsubishi Xpander 2024

Đuôi xe của Xpander 2024 cũng thể hiện sự đồng nhất trong ngôn ngữ thiết kế với đèn hậu dạng T-Shape, tạo nên một điểm nhấn tinh tế và hiện đại. Khi di chuyển vào buổi tối, cụm đèn hậu LED này không chỉ có đồ họa bắt mắt mà còn thu hút ánh nhìn, mang lại vẻ sang trọng hơn rất nhiều. Cửa cốp được thiết kế dày dặn và cản sau mở rộng, góp phần làm cho ngoại thất xe trở nên cứng cáp và mạnh mẽ toàn diện. Nhìn chung, Xpander 2024 là một chiếc MPV đa dụng mang phong cách Crossover, với những trang bị sang trọng và các thông số kỹ thuật Xpander hàng đầu phân khúc, hứa hẹn đáp ứng tốt nhu cầu của người dùng.

Nội thất Xpander rộng rãi và tiện nghi

Khoang nội thất của Mitsubishi Xpander 2024 là một bước đột phá lớn, chinh phục khách hàng bằng sự rộng rãi hàng đầu phân khúc cùng phong cách sang trọng và tính ứng dụng cao. Dựa trên triết lý “Omotenashi” – biểu trưng cho nghệ thuật chăm sóc khách hàng của người Nhật, nội thất Xpander 2024 được thiết kế để đáp ứng trọn vẹn những nhu cầu thiết thực nhất từ phía người dùng. Thiết kế theo triết lý “Horizontal Axis” – trải rộng theo phương ngang – không chỉ giúp xe trông rộng hơn mà còn tăng thêm vẻ sang trọng, tạo nên một không gian nội thất đẳng cấp. Chất liệu nội thất cũng được nâng cấp đáng kể, mang lại ấn tượng cao cấp vượt phân khúc, đặc biệt là với việc sử dụng da thật cho phần tap-lô thay vì nhựa giả da như phiên bản trước, đi kèm với các đường chỉ khâu tỉ mỉ, tăng thêm vẻ tinh tế.

Xem Thêm Bài Viết:

Nội thất Mitsubishi Xpander 2024Nội thất Mitsubishi Xpander 2024Nội thất Mitsubishi Xpander 2024

Ghế da trên Xpander được làm từ chất liệu đặc biệt, có khả năng giảm hấp thụ nhiệt khi xe để dưới trời nắng, đây là một điểm cộng lớn và rất phù hợp với điều kiện thời tiết khắc nghiệt tại Việt Nam. Cụm điều khiển điều hòa kỹ thuật số được thiết kế mới, tinh xảo và dễ thao tác hơn, đặc biệt có thêm chức năng Max Cool lần đầu tiên xuất hiện. Khi kích hoạt Max Cool, điều hòa sẽ ngay lập tức chuyển sang chế độ mức gió lớn nhất và nhiệt độ thấp nhất, giúp làm mát không gian nội thất nhanh chóng chỉ trong vài phút. Cụm điều hòa hàng ghế sau cũng được tinh chỉnh với nút điều khiển màu bạc sang trọng và các cánh hướng gió sơn màu mới, mang lại vẻ đẹp mắt hơn. Xe được trang bị hai dàn lạnh độc lập, đảm bảo khả năng làm mát nhanh và sâu, một ưu điểm vượt trội mà không nhiều đối thủ trong phân khúc có được.

Khu vực điều khiển trung tâm Mitsubishi Xpander 2024Khu vực điều khiển trung tâm Mitsubishi Xpander 2024Khu vực điều khiển trung tâm Mitsubishi Xpander 2024

Một trong những trang bị tạo nên sự khác biệt của Xpander so với các đối thủ chính là hệ thống phanh tay điện tử tự động (EPB) và giữ phanh tự động (Auto Hold). Những tính năng này không chỉ tạo nên một không gian sang trọng, gọn gàng và thuận tiện hơn mà còn nâng cao đáng kể mức độ an toàn cho người lái. Sự tiện nghi cũng được chú trọng ở mọi vị trí ngồi. Tựa tay của hàng ghế sau được bổ sung hộc để cốc tiện dụng. Hàng ghế trước được trang bị bệ tì tay tích hợp ngăn chứa khăn giấy và có thể chứa được bốn chai nước 600 ml. Phía sau bệ tì tay là hai cổng USB, bao gồm một cổng USB Type-C và một cổng USB Type-A, tương thích sạc cho hầu hết các thiết bị điện tử di động hiện đại. Với kiểu dáng MPV đa dụng, cả ba hàng ghế của Xpander đều mang lại cảm giác ngồi rất thoải mái cho người dùng, kết hợp với khả năng gập linh hoạt, tối ưu không gian chứa đồ khi cần.

Hiệu suất vận hành và cảm giác lái Xpander

Khả năng vận hành mượt mà và cảm giác lái tự tin là những điểm cộng lớn của Mitsubishi Xpander 2024. Vô lăng ba chấu được thiết kế hoàn toàn mới, mang lại cảm giác cầm nắm tốt hơn và trải nghiệm lái thoải mái hơn cho người điều khiển. Khả năng trả lái hay đánh lái chính xác từ vô lăng Xpander giúp người lái tự tin hơn trên mỗi chuyến đi, dù là di chuyển trong đô thị hay trên những cung đường xa. Các thông số kỹ thuật Xpander về hệ thống lái đã được tối ưu để mang lại sự phản hồi nhanh nhạy và ổn định.

Động cơ MIVEC và hộp số tự động trên Xpander

Mitsubishi Xpander 2024 được trang bị động cơ 1.5L MIVEC quen thuộc, một công nghệ độc quyền của Mitsubishi giúp tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy và tiết kiệm nhiên liệu. Động cơ này sản sinh công suất cực đại 104 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 141 Nm tại 4.000 vòng/phút, đảm bảo đủ sức mạnh cho cả việc di chuyển trong thành phố lẫn những chuyến đi đường dài. Hộp số tự động 4 cấp (trên phiên bản AT, AT Premium và Cross) đã được tinh chỉnh đặc biệt để mang lại khả năng vận hành êm ái và linh hoạt, giúp xe tăng tốc mượt mà trên mọi cung đường. Sự kết hợp giữa động cơ MIVEC và hộp số được tối ưu hóa này là một trong những thông số kỹ thuật Xpander quan trọng, góp phần vào hiệu quả nhiên liệu ấn tượng của xe.

Hệ thống treo và khả năng vượt địa hình của Xpander

Khả năng điều khiển của Xpander 2024 được tăng cường đáng kể nhờ việc tăng kích thước phuộc (giảm xóc). Ngoài ra, lò xo bên trong giảm chấn trước/sau cũng được gia cố, giúp xe thêm vững chãi khi di chuyển qua các đoạn đường gồ ghề, vào cua hay ở tốc độ cao. Đặc biệt, van bên trong phuộc cũng được tăng kích thước tương tự như trên mẫu xe Pajero Sport, mang lại cảm giác lái êm ái và thoải mái hơn hẳn. Khoảng sáng gầm xe của Xpander 2024 đã được nâng lên 225 mm, cao nhất phân khúc, cho phép xe có khả năng lội nước lên đến 400 mm và mở rộng tầm nhìn của người lái, dễ dàng chinh phục nhiều loại địa hình khác nhau mà không lo ngại va chạm gầm xe. Các cải tiến này về thông số kỹ thuật Xpander liên quan đến hệ thống treo và khoảng sáng gầm xe đều nhằm mục đích mang lại trải nghiệm lái tốt nhất và sự linh hoạt tối đa cho người sử dụng.

Công nghệ an toàn tiêu chuẩn của Mitsubishi Xpander

An toàn luôn là một trong những ưu tiên hàng đầu của Mitsubishi, và Xpander 2024 không phải là ngoại lệ. Mẫu xe này được trang bị một loạt các công nghệ và tính năng an toàn tiên tiến, giúp bảo vệ tối đa người lái và hành khách trên mọi hành trình. Sự chú trọng vào yếu tố an toàn thể hiện rõ qua từng thông số kỹ thuật Xpander và trang bị đi kèm, đảm bảo sự an tâm cho người sử dụng.

Khung xe RISE và các tính năng bảo vệ người dùng

Cốt lõi của sự an toàn trên Xpander chính là khung xe RISE (Reinforced Impact Safety Evolution). Đây là cấu trúc khung xe được chế tạo từ vật liệu thép siêu cường có độ cứng cao, giúp hạn chế tối đa tác động của ngoại lực lên người ngồi bên trong xe khi xảy ra va chạm. Đồng thời, khung xe RISE còn mang lại sự vững chắc và ổn định vượt trội khi xe vào cua, di chuyển trên đường gập ghềnh hoặc ở tốc độ cao. Khung xe Xpander được thiết kế để hấp thụ và phân tán lực va chạm một cách hiệu quả, giảm thiểu nguy cơ chấn thương cho hành khách.

Ngoài khung xe vững chắc, Mitsubishi Xpander 2024 còn được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn chủ động và bị động khác. Các tính năng này bao gồm: Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) giúp xe không bị khóa bánh khi phanh gấp, Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) tối ưu hóa lực phanh cho từng bánh, Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA) tăng cường lực phanh khi cần thiết. Bên cạnh đó, Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC) giúp xe duy trì sự ổn định, chống trượt khi vào cua hoặc trên mặt đường trơn trượt. Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) hỗ trợ người lái khi dừng và khởi hành trên dốc, tránh tình trạng xe bị trôi lùi.

Đối với an toàn thụ động, Xpander có túi khí đôi cho hàng ghế trước, dây đai an toàn tự động căng cho ghế trước, chìa khóa mã hóa chống trộm và chức năng chống trộm. Các phiên bản cao cấp còn có thêm camera lùi và cảm biến lùi, giúp việc đỗ xe và di chuyển trong không gian hẹp trở nên dễ dàng và an toàn hơn. Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) cũng là một tính năng hữu ích, tự động kích hoạt đèn báo nguy hiểm khi phanh gấp, cảnh báo cho các phương tiện phía sau. Tất cả những trang bị này, kết hợp cùng thông số kỹ thuật Xpander được tối ưu hóa, đảm bảo một trải nghiệm lái an toàn và tự tin.

Phân tích chuyên sâu thông số kỹ thuật Xpander 2024

Bảng thông số kỹ thuật Xpander 2024 là nguồn thông tin cốt lõi để đánh giá hiệu suất, tiện nghi và khả năng vận hành của mẫu xe này. Việc hiểu rõ từng con số sẽ giúp người dùng đưa ra quyết định phù hợp nhất với nhu cầu cá nhân và gia đình. Dưới đây là phân tích chi tiết về các thông số quan trọng của Xpander 2024 qua các phiên bản.

Kích thước và trọng lượng: Nền tảng linh hoạt của Xpander

Các thông số kỹ thuật Xpander về kích thước cho thấy sự khác biệt đáng chú ý giữa các phiên bản. Cụ thể, phiên bản MT có kích thước Dài x Rộng x Cao là 4.475×1.750×1.730 mm. Trong khi đó, các phiên bản AT, AT Premium và Cross đều có chiều dài được tăng cường lên 4.595 mm. Đặc biệt, phiên bản Xpander Cross còn rộng hơn với 1.790 mm và chiều cao 1.750 mm, mang lại vẻ ngoài bề thế và không gian nội thất rộng rãi hơn. Chiều dài cơ sở chung cho tất cả các phiên bản là 2.775 mm, đảm bảo không gian cabin rộng rãi cho 7 hành khách.

Khoảng sáng gầm xe là một điểm nhấn quan trọng trong thông số kỹ thuật Xpander. Phiên bản MT có khoảng sáng gầm 205 mm, trong khi các phiên bản AT, AT Premium và Cross đều sở hữu khoảng sáng gầm ấn tượng 225 mm. Con số này không chỉ cao nhất phân khúc mà còn giúp Xpander dễ dàng vượt qua các chướng ngại vật, lội nước lên đến 400 mm, rất phù hợp với điều kiện đường sá đa dạng ở Việt Nam. Bán kính quay vòng tối thiểu của xe là 5,2 m (riêng bản AT, AT Premium, Cross là 4.8m), cho thấy sự linh hoạt đáng nể khi di chuyển trong đô thị chật hẹp hoặc khi đỗ xe.

Động cơ và hiệu suất: Sức mạnh bền bỉ của Xpander

Tất cả các phiên bản của Mitsubishi Xpander 2024 đều sử dụng chung một loại động cơ: 1.5 MIVEC. Đây là động cơ xăng 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 1.499 cc, nổi tiếng về độ bền bỉ và hiệu quả nhiên liệu. Công suất cực đại của động cơ này đạt 104 PS (khoảng 103 mã lực) tại 6.000 vòng/phút. Mô-men xoắn cực đại là 141 N.m tại 4.000 vòng/phút. Những thông số kỹ thuật Xpander này đảm bảo xe có đủ lực kéo cần thiết cho việc vận hành hàng ngày, đặc biệt là khi chở đủ tải hoặc leo dốc. Động cơ MIVEC còn giúp tối ưu hóa việc đốt cháy nhiên liệu, giảm lượng khí thải ra môi trường.

Hệ thống truyền động và khung gầm: Nâng cao trải nghiệm lái Xpander

Về hệ thống truyền động, phiên bản Xpander MT được trang bị hộp số sàn 5 cấp, mang lại trải nghiệm lái thể thao và khả năng kiểm soát tốt hơn cho người lái. Trong khi đó, các phiên bản AT, AT Premium và Cross sử dụng hộp số tự động 4 cấp. Mặc dù là hộp số 4 cấp, nhưng Mitsubishi đã tinh chỉnh để đảm bảo xe vận hành êm ái, mượt mà và tối ưu hiệu quả nhiên liệu. Tất cả các phiên bản đều sử dụng hệ dẫn động cầu trước, một cấu hình phổ biến trên các mẫu MPV, giúp tối ưu không gian nội thất và tiết kiệm chi phí sản xuất.

Hệ thống trợ lực lái điện là trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản, giúp vô lăng nhẹ nhàng khi di chuyển ở tốc độ thấp và chắc chắn hơn khi di chuyển ở tốc độ cao, mang lại cảm giác lái thoải mái và an toàn. Hệ thống treo trước kiểu MacPherson với lò xo cuộn, trong khi hệ thống treo sau là thanh xoắn. Sự kết hợp này mang lại sự cân bằng tốt giữa sự êm ái khi đi trên đường bằng phẳng và khả năng ổn định khi đi vào đường xấu, một yếu tố quan trọng trong thông số kỹ thuật Xpander về khả năng vận hành.

Đặc điểm lốp xe và hệ thống phanh Xpander

Các phiên bản Xpander có sự khác biệt về kích thước lốp xe. Phiên bản MT sử dụng lốp 205/55R16, trong khi phiên bản AT sử dụng lốp nhỏ hơn một chút là 195/65R16. Các phiên bản cao cấp hơn như AT Premium và Cross đều được trang bị lốp 205/55R17, đi kèm với mâm hợp kim lớn hơn, tăng thêm vẻ mạnh mẽ và ổn định cho xe. Hệ thống phanh trước là đĩa, trong khi phanh sau là tang trống. Mặc dù phanh tang trống phía sau có vẻ “lạc hậu” so với phanh đĩa, nhưng nó vẫn đáp ứng tốt yêu cầu về hiệu suất phanh cho một chiếc MPV và giúp giảm chi phí bảo dưỡng.

Dung tích thùng nhiên liệu của tất cả các phiên bản là 45 lít, một thông số kỹ thuật Xpander khá tiêu chuẩn, đủ để cung cấp quãng đường di chuyển dài trong một lần đổ đầy bình.

Trang bị tiện ích và công nghệ nội thất Xpander

Nội thất Xpander 2024 được chăm chút với nhiều tiện ích hiện đại. Vô lăng và cần số được bọc da (trên các phiên bản AT Premium và Cross), mang lại cảm giác sang trọng và thoải mái khi cầm nắm. Các nút điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và điều khiển bằng giọng nói được tích hợp trên vô lăng, giúp người lái dễ dàng thao tác mà không cần rời tay khỏi vô lăng. Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control) cũng có mặt trên các phiên bản AT trở lên, giúp giảm bớt mệt mỏi khi đi đường dài.

Màn hình giải trí cảm ứng 9-inch (trên AT Premium và Cross) với chất lượng hiển thị cao cấp, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth 5.0, USB. Phiên bản AT sử dụng màn hình 7-inch có Apple CarPlay/Android Auto, trong khi phiên bản MT vẫn là màn hình 7-inch hỗ trợ kết nối iOS & Android Mirroring. Số lượng loa cũng có sự khác biệt: 4 loa cho MT và AT, 6 loa cho AT Premium và Cross, mang lại trải nghiệm âm thanh sống động hơn.

Điều hòa nhiệt độ có sự nâng cấp rõ rệt. Phiên bản MT và AT vẫn sử dụng điều hòa chỉnh tay, trong khi AT Premium và Cross được trang bị điều hòa kiểu kỹ thuật số với chức năng Max Cool tiện lợi. Cửa gió điều hòa hàng ghế sau là trang bị tiêu chuẩn, đảm bảo không gian mát mẻ cho tất cả hành khách. Các tiện ích khác bao gồm bệ tỳ tay hàng ghế trước (có ngăn chứa đồ), bệ tỳ tay hàng ghế 2 có giá để ly, cổng sạc 12V ở hàng ghế thứ nhất và thứ ba, cùng cổng sạc USB ở hàng ghế thứ hai.

Thông số an toàn chủ động và bị động Xpander

An toàn là yếu tố không thể thiếu trong thông số kỹ thuật Xpander. Tất cả các phiên bản đều được trang bị túi khí đôi cho hàng ghế trước và dây đai an toàn tự động căng ở hàng ghế trước. Hệ thống phanh bao gồm ABS, EBD và BA là tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản.

Các hệ thống an toàn chủ động cao cấp hơn như Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC) và Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) cũng là tiêu chuẩn trên mọi phiên bản. Đặc biệt, phiên bản Xpander Cross còn được bổ sung Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (AYC), tăng cường khả năng ổn định và an toàn khi vào cua ở tốc độ cao.

Camera lùi có mặt trên các phiên bản AT, AT Premium và Cross, trong khi cảm biến lùi có trên AT Premium và Cross. Chìa khóa thông minh/Khởi động bằng nút bấm là trang bị trên các phiên bản AT, AT Premium và Cross, mang lại sự tiện lợi vượt trội. Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động là tính năng nổi bật trên các phiên bản cao cấp (AT Premium và Cross), góp phần nâng cao tiện nghi và an toàn khi dừng đỗ.

Câu hỏi thường gặp về thông số kỹ thuật Xpander 2024

1. Khoảng sáng gầm xe của Xpander 2024 là bao nhiêu?

Mitsubishi Xpander 2024 có khoảng sáng gầm xe lên đến 225 mm (trên các phiên bản AT, AT Premium và Cross), là một trong những mức cao nhất trong phân khúc MPV. Điều này giúp xe dễ dàng di chuyển qua các địa hình gồ ghề và có khả năng lội nước lên đến 400 mm.

2. Động cơ của Xpander 2024 có mạnh không và tiêu thụ nhiên liệu như thế nào?

Xpander 2024 được trang bị động cơ 1.5L MIVEC, sản sinh công suất 104 mã lực và mô-men xoắn 141 Nm. Động cơ này cung cấp đủ sức mạnh cho việc di chuyển hàng ngày và có mức tiêu thụ nhiên liệu khá tốt. Mức tiêu thụ hỗn hợp khoảng 7.1 lít/100km cho phiên bản AT Premium và 7.3 lít/100km cho Xpander Cross.

3. Kích thước tổng thể của Xpander 2024 có thay đổi gì so với phiên bản trước?

So với bản tiền nhiệm, Xpander 2024 đã được tăng thêm 120 mm chiều dài, với thông số kỹ thuật Xpander về Dài x Rộng x Cao của các phiên bản AT, AT Premium, Cross là 4.595 x 1.750 x 1.750 mm. Phiên bản Cross có chiều rộng nhỉnh hơn một chút là 1.790 mm.

4. Xpander 2024 có những trang bị an toàn nổi bật nào?

Ngoài khung xe RISE cứng vững, Xpander 2024 còn được trang bị nhiều tính năng an toàn như ABS, EBD, BA, ASTC, HSA. Các phiên bản cao cấp hơn còn có phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, camera lùi, cảm biến lùi, và đặc biệt Xpander Cross có thêm Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (AYC).

5. Hệ thống giải trí trên Xpander 2024 có gì đặc biệt?

Các phiên bản AT Premium và Cross được trang bị màn hình cảm ứng 9-inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth 5.0 và USB, cùng với 6 loa. Các phiên bản thấp hơn có màn hình 7-inch với các kết nối tương tự hoặc hỗ trợ iOS & Android Mirroring, đi kèm 4 loa.

6. Xpander 2024 có tính năng phanh tay điện tử không?

Phanh tay điện tử tự động (EPB) và giữ phanh tự động (Auto Hold) là trang bị có trên các phiên bản Xpander AT Premium và Xpander Cross, mang lại sự tiện lợi và an toàn hơn cho người lái.

7. Có bao nhiêu phiên bản Xpander 2024 được bán tại Việt Nam?

Mitsubishi Xpander 2024 được phân phối tại Việt Nam với 4 phiên bản: Xpander MT, Xpander AT Eco, Xpander AT Premium và Xpander Cross. Mỗi phiên bản có những thông số kỹ thuật Xpander và trang bị riêng biệt để phù hợp với các nhu cầu khác nhau của khách hàng.

8. Loại hộp số được sử dụng trên Xpander 2024 là gì?

Xpander 2024 phiên bản MT sử dụng hộp số sàn 5 cấp, trong khi các phiên bản AT, AT Premium và Cross đều sử dụng hộp số tự động 4 cấp đã được tinh chỉnh để tối ưu hóa khả năng vận hành êm ái.

9. Xpander Cross có gì khác biệt so với các phiên bản Xpander khác về thông số kỹ thuật?

Xpander Cross có chiều rộng lớn hơn (1.790 mm), khoảng sáng gầm xe 225 mm tương tự AT Premium, và được bổ sung thêm Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (AYC). Ngoài ra, Xpander Cross còn có thiết kế ngoại thất mang đậm phong cách SUV mạnh mẽ hơn.

10. Mẫu xe Xpander 2024 có bao nhiêu dàn lạnh?

Xpander 2024 được trang bị 2 dàn lạnh, mang tới khả năng làm mát nhanh và sâu nhất, đảm bảo sự thoải mái cho tất cả hành khách trên xe, ngay cả trong điều kiện thời tiết nóng bức.

Mitsubishi Xpander 2024 thực sự là một mẫu xe MPV đa dụng đáng cân nhắc với những thông số kỹ thuật Xpander ấn tượng, từ thiết kế ngoại thất hiện đại, nội thất rộng rãi tiện nghi, đến khả năng vận hành ổn định và hệ thống an toàn vượt trội. Với những cải tiến không ngừng, Xpander 2024 tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu phân khúc, mang đến sự lựa chọn hoàn hảo cho các gia đình Việt. Tại Xe Tải Van, chúng tôi luôn cập nhật những thông tin mới nhất và chi tiết nhất về các dòng xe, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *